quangtu122009
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1074
Điểm tối đa
1074
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++20
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1694pp)
AC
30 / 30
C++20
92%
(1660pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1506pp)
AC
13 / 13
C++20
87%
(1476pp)
AC
12 / 12
C++20
85%
(1361pp)
Lập trình cơ bản (10000.0 điểm)
(128290.9 điểm)
HSG THCS (13700.0 điểm)
DHBB (22858.5 điểm)
vn.spoj (7375.0 điểm)
HSG THPT (9740.0 điểm)
Happy School (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (8480.0 điểm)
Free Contest (1650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 450.0 / 900.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
CSES (31028.7 điểm)
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 1 thi thử THT | 600.0 / 600.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kho lương (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
Cánh diều (2900.0 điểm)
THT (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |
| Dãy số | 600.0 / 1200.0 |
Trại hè MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ANT | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (2152.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 252.0 / 1400.0 |
| Trò chơi chặn đường | 1900.0 / 1900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
USACO (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2017 - Moocast | 100.0 / 1400.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đẹp (THTB Sơn Trà 2025) | 1800.0 / 1800.0 |