• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

quangtu122009

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1074
Điểm tối đa 1074

Phân tích điểm

CSES - Area of Rectangles | Diện Tích Của Các Hình Chữ Nhật
AC
15 / 15
C++20
1900pp
100% (1900pp)
Trò chơi chặn đường
AC
100 / 100
C++20
1900pp
98% (1862pp)
Candies
AC
20 / 20
C++20
1900pp
96% (1825pp)
Đoạn đẹp (THTB Sơn Trà 2025)
AC
100 / 100
C++20
1800pp
94% (1694pp)
Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++20
1800pp
92% (1660pp)
Đường đi ngắn nhất có điều kiện
AC
10 / 10
C++20
1800pp
90% (1627pp)
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton
AC
20 / 20
C++20
1700pp
89% (1506pp)
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương
AC
13 / 13
C++20
1700pp
87% (1476pp)
CSES - Counting Numbers | Đếm số
AC
12 / 12
C++20
1600pp
85% (1361pp)
Chăn Chối
AC
2 / 2
C++20
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (10000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cặp dương 800.0 / 800.0

(128290.9 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp CWD 960.0 / 1600.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi tìm chữ 1600.0 / 1600.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Ghép số 1200.0 / 1200.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Số yêu thương 400.0 / 1000.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
CJ di chuyển lực lượng 1400.0 / 1400.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Số Rút Gọn 1100.0 / 1100.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
ADDEDGE 560.0 / 1400.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Ước số và tổng ước số 490.9 / 900.0
SGAME7 1500.0 / 1500.0
Modulo 6 1100.0 / 1100.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 800.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Cân Thăng Bằng 1400.0 / 1400.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Giá trị ước số 0.0 / 800.0
List Removals 1400.0 / 1400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Trồng Cây 1100.0 / 1100.0
golds 1600.0 / 1600.0
coin34 900.0 / 1800.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
Đèn Trang Trí 1400.0 / 1400.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
sunw 1000.0 / 1000.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
lostfunction 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 1000.0 / 1000.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Xâu Ami 0.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đặt quân xe 1400.0 / 1400.0
Chăn Chối 1600.0 / 1600.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
dance01 1000.0 / 1000.0
voi08game 1200.0 / 1200.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Alphabet 600.0 / 600.0
FIND 800.0 / 800.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Ma cũ ma mới 1500.0 / 1500.0
Valentine 1500.0 / 1500.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
Số đặc biệt 1600.0 / 1600.0
đảo chũ 900.0 / 900.0
Xếp tiền 500.0 / 500.0
Chênh lệch 700.0 / 700.0
Điểm số 900.0 / 900.0
Dự án 1500.0 / 1500.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
EXTEST 1400.0 / 1400.0
Lái xe 80.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Số La Mã (THTB Sơn Trà 2025) 800.0 / 800.0

HSG THCS (13700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 1000.0 / 1000.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1400.0 / 1400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
(thi thử L9 - 2) Bài tập không có thật 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Xâu Nguyên tố cùng nhau (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1500.0 / 1500.0
Bài 4. Dãy số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1300.0 / 1300.0

DHBB (22858.5 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Số chính phương (DHBB CT) 336.0 / 1400.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Xâu nhị phân 22.5 / 900.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (7375.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0
Công ty đa cấp 1400.0 / 1400.0
Các thành phố trung tâm 975.0 / 1500.0

HSG THPT (9740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 640.0 / 800.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0

Happy School (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Làng Lá 1500.0 / 1500.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0

Practice VOI (8480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 480.0 / 1600.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0
Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0

Free Contest (1650.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 450.0 / 900.0
HIGHER ? 400.0 / 400.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

CSES (31028.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 450.0 / 1800.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 1700.0 / 1700.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 103.7 / 1400.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1100.0 / 1600.0
CSES - Tree Matching | Cặp ghép trên cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 375.0 / 1200.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 700.0 / 1400.0
CSES - Area of Rectangles | Diện Tích Của Các Hình Chữ Nhật 1900.0 / 1900.0

Olympic 30/4 (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0

THT Bảng A (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0

Codeforces (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0

HackerRank (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

HSG cấp trường (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kho lương (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0

Cánh diều (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0

THT (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1200.0 / 1200.0
Đếm cặp 0.0 / 900.0
Dãy số 600.0 / 1200.0

Trại hè MT&TN (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
ANT 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (2152.0 điểm)

Bài tập Điểm
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 252.0 / 1400.0
Trò chơi chặn đường 1900.0 / 1900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0

USACO (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2017 - Moocast 100.0 / 1400.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

THT Bảng B & C (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn đẹp (THTB Sơn Trà 2025) 1800.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team