sangdeptraisomotthegioi
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1299
Điểm tối đa
1360
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1470pp)
AC
17 / 17
C++14
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1318pp)
IR
60 / 100
PY3
92%
(1273pp)
AC
20 / 20
PYPY
89%
(1063pp)
TLE
80 / 100
PY3
85%
(1021pp)
AC
1 / 1
PY3
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (19800.0 điểm)
(66343.0 điểm)
HSG THCS (14751.7 điểm)
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
| Xô nước | 400.0 / 400.0 |
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngẫu nhiên??? | 0.0 / 1400.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi bóng đá (A div 2) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (13300.0 điểm)
Codeforces (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 1500.0 / 1500.0 |
Cánh diều (3000.0 điểm)
CSES (2163.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
| CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ | 763.636 / 1400.0 |
THT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Kim tự tháp (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Lớn hơn | 400.0 / 400.0 |
| Bài toán khó | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 | 600.0 / 600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
USACO (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 January Contest, Bronze, Majority Opinion | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 400.0 / 800.0 |