tanprodium
Số kỳ thi
27
Điểm tối thiểu
932
Điểm tối đa
1999
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(2254pp)
AC
30 / 30
C++11
96%
(2209pp)
AC
40 / 40
C++11
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(2079pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(2037pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1997pp)
AC
50 / 50
C++14
85%
(1957pp)
AC
240 / 240
C++14
83%
(1918pp)
Các bài tập đã ra (78)
(285583.8 điểm)
DHBB (117368.9 điểm)
vn.spoj (18500.0 điểm)
HSG THCS (11300.0 điểm)
Happy School (61029.0 điểm)
USACO (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
| USACO 2012 - Islands | 1500.0 / 1200.0 |
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
HSG THPT (41451.3 điểm)
Practice VOI (183135.3 điểm)
VOI (7000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con chung bội hai dài nhất | 1600.0 / 1600.0 |
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
| VMYT | 1800.0 / 1800.0 |
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
COCI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm táo 2 | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (7151.5 điểm)
HSG cấp trường (7290.0 điểm)
Lập trình cơ bản (19500.0 điểm)
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
BOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BOI 2007 - Connected Points | 2200.0 / 2300.0 |
IOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
| IOI 2013 - Dreaming | 100.0 / 2000.0 |
Olympic 30/4 (22900.0 điểm)
OLP MT&TN (14000.0 điểm)
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Tam Kỳ Combat (5900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chụp ảnh | 1100.0 / 1100.0 |
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
| Đổ xăng | 1500.0 / 1500.0 |
| Huy Nhảy | 1800.0 / 1800.0 |
ICPC (5400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
| Binary String Set | 1300.0 / 1300.0 |
| Special Number | 1900.0 / 1900.0 |
| Workers Roadmap | 1400.0 / 1400.0 |
| Lexigraphical Matrix | 0.0 / 1800.0 |
Cánh diều (6000.0 điểm)
THT (5310.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JFR | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa xâu | 800.0 / 800.0 |
| Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) | 400.0 / 400.0 |