tungle0401
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1600pp)
AC
14 / 14
C++20
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1224pp)
AC
8 / 8
C++20
87%
(1042pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1021pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(917pp)
(39243.3 điểm)
Lập trình cơ bản (11500.0 điểm)
DHBB (3820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 720.0 / 900.0 |
| Đủ chất | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (10366.7 điểm)
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (1050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 450.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |
| Tách lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (13600.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |