vtaicuto
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1040
Điểm tối đa
1297
Phân tích điểm
100%
(1800pp)
AC
11 / 11
C++20
98%
(1568pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1441pp)
AC
16 / 16
C++11
94%
(1412pp)
TLE
18 / 20
C++11
92%
(1328pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1106pp)
AC
12 / 12
C++20
83%
(1084pp)
(50659.5 điểm)
Lập trình cơ bản (5020.0 điểm)
HSG THCS (42469.2 điểm)
HSG THPT (5700.0 điểm)
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (675.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thẻ thông minh | 675.0 / 1500.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (11400.0 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (3700.0 điểm)
CSES (12439.1 điểm)
THT Bảng B & C (2900.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển (THTB Hòa Vang 2023) | 0.0 / 1200.0 |
| Chọn số (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 700.0 |
OLP MT&TN (873.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thống kê cơ bản | 873.0 / 900.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 0.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |