vuhoanganhhas1309
Phân tích điểm
AC
1 / 1
C++17
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(882pp)
AC
21 / 21
C++20
96%
(672pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(659pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(646pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(542pp)
AC
5 / 5
C++17
87%
(521pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(500pp)
(17760.0 điểm)
Lập trình cơ bản (14441.0 điểm)
Lập trình Python (4700.0 điểm)
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Chất điểm | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (3560.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (13500.0 điểm)
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Liên Tiếp(THTB - Hưng Yên 2026) | 400.0 / 400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) | 300.0 / 300.0 |
C++ Cơ bản (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (572.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan | 572.0 / 1300.0 |