vule12345
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1456
Điểm tối đa
1526
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PAS
100%
(1800pp)
AC
18 / 18
PAS
98%
(1666pp)
AC
50 / 50
PAS
96%
(1537pp)
AC
10 / 10
PAS
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
PAS
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
PAS
89%
(1417pp)
AC
15 / 15
PAS
87%
(1389pp)
AC
63 / 63
PAS
85%
(1276pp)
AC
50 / 50
PAS
83%
(1251pp)
(65854.7 điểm)
DHBB (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (13700.0 điểm)
Happy School (5400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Bài toán Số học | 1600.0 / 1600.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
| Chơi đồ (A div 1) | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 700.0 / 1500.0 |
Lập trình cơ bản (6000.0 điểm)
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (3590.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 910.0 / 1300.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 480.0 / 1600.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (10696.8 điểm)
THT Bảng A (4800.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
ICPC (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
Codeforces (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (2800.0 điểm)
THT (11000.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 1500.0 / 1500.0 |