Codekids_NamPhong
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1300pp)
AC
18 / 18
PY3
98%
(1274pp)
AC
35 / 35
PY3
94%
(941pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(904pp)
TLE
9 / 10
PY3
89%
(877pp)
AC
7 / 7
PY3
87%
(781pp)
AC
11 / 11
PY3
85%
(766pp)
AC
6 / 6
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (15640.0 điểm)
(31070.0 điểm)
DHBB (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
HSG THCS (2790.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Số giàu có (THTB - TP 2021) | 990.0 / 1100.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (3100.0 điểm)
Cánh diều (7000.0 điểm)
CSES (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Playlist | Danh sách phát | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
THT (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội) | 300.0 / 300.0 |
| Mua đồ chơi (THTA Sơ loại - Hà Nội) | 0.0 / 600.0 |