HQPHUONG_NDU_2020
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
90%
(1624pp)
AC
25 / 25
C++11
86%
(1458pp)
AC
20 / 20
C++11
77%
(1315pp)
AC
10 / 10
C++11
74%
(1250pp)
AC
4 / 4
C++11
66%
(1061pp)
Training (20988.9 điểm)
CPP Advanced 01 (920.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Độ tương đồng của chuỗi | 100.0 / |
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
Tìm ký tự (THT TP 2015) | 100.0 / |
minict08 | 200.0 / |
Xếp sách | 220.0 / |
Olympic 30/4 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
contest (6148.7 điểm)
DHBB (28979.6 điểm)
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1700.0 / |
HSG THCS (1890.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / |
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / |
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 200.0 / |
Training Python (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
Cây thông dấu sao | 100.0 / |
Happy School (2054.6 điểm)
ABC (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sao 3 | 100.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Sao 4 | 100.0 / |
Code 1 | 100.0 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Quy Hoạch Động Chữ Số | 100.0 / |
Practice VOI (8850.0 điểm)
hermann01 (1012.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Fibo cơ bản | 200.0 / |
Sắp xếp bảng số | 200.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
Ngày tháng năm | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
vn.spoj (3700.0 điểm)
HSG THPT (1250.0 điểm)
CPP Basic 02 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Khác (375.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cân Thăng Bằng | 350.0 / |
Tổng bình phương | 100.0 / |
HSG cấp trường (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 200.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
GSPVHCUTE (664.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc | 60.0 / |
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 2300.0 / |
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây | 70.0 / |
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc | 60.0 / |
AICPRTSP Series (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
An interesting counting problem related to square product 2 | 300.0 / |
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
THT (760.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) | 1900.0 / |