KHANG09132013
Phân tích điểm
AC
7 / 7
PY3
100%
(900pp)
AC
11 / 11
PY3
98%
(882pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(753pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(738pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(532pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(521pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
(15200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số thất lạc | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |