Le_Xuan_Bach
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1345pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (38010.0 điểm)
(66097.0 điểm)
HSG THCS (27398.5 điểm)
DHBB (2720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1120.0 / 1400.0 |
HSG THPT (5280.0 điểm)
Lập trình Python (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Đếm cặp đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
Happy School (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| Summer Contest #02 - Thống trị hòn đảo | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (5200.0 điểm)
Cánh diều (6800.0 điểm)
THT (75.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 75.0 / 1500.0 |
CSES (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 0.0 / 1300.0 |
| CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau | 900.0 / 1800.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
| Bài 4: Bộ ba số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) | 900.0 / 900.0 |
| TS10 Pleiku - Bài 4: Thủy Sản | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 1200.0 / 1500.0 |