P1A1DangVanHungAnh
Phân tích điểm
AC
24 / 24
PY3
100%
(1100pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(980pp)
AC
13 / 13
PYPY
96%
(960pp)
AC
6 / 6
PY3
94%
(941pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(28700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8200.0 điểm)
Lập trình Python (1200.0 điểm)
Free Contest (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 300.0 / 600.0 |
THT Bảng A (4900.0 điểm)
Cánh diều (13300.0 điểm)
THT (1370.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |
| Dãy tháng | 70.0 / 700.0 |
CSES (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |