P1D1TuanKiet
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1200pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(980pp)
AC
30 / 30
PY3
96%
(864pp)
AC
1 / 1
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
11 / 11
PY3
89%
(797pp)
AC
7 / 7
PY3
87%
(781pp)
TLE
17 / 20
PYPY
85%
(723pp)
(22604.5 điểm)
Lập trình cơ bản (6100.0 điểm)
vn.spoj (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2700.0 điểm)
THT Bảng A (3600.0 điểm)
THT (3300.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Hoá học (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
| Tích lớn nhất | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (12800.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |