QuốcMinh
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
30 / 30
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(753pp)
AC
11 / 11
PY3
90%
(723pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(695pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(510pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (14600.0 điểm)
(23300.0 điểm)
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (6900.0 điểm)
THT Bảng A (2300.0 điểm)
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |