SimaYi217
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1645
Điểm tối đa
1645
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2058pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1660pp)
AC
25 / 25
C++14
90%
(1627pp)
AC
99 / 99
C++14
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1563pp)
AC
40 / 40
C++14
85%
(1531pp)
AC
30 / 30
C++14
83%
(1501pp)
(51544.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9600.0 điểm)
DHBB (18430.0 điểm)
HSG THCS (6100.0 điểm)
HSG THPT (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (3620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Pascal's Triangle Problem | 1120.0 / 1600.0 |
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Forever Alone Person | 1400.0 / 1400.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
IOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
THT (9888.0 điểm)
THT Bảng A (6280.0 điểm)
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (7230.0 điểm)
CSES (21500.0 điểm)
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| 2 3 GO !! | 900.0 / 900.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1608.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1608.0 / 2400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Olympic 30/4 (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 2300.0 / 2300.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |