Trunghieu33
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1587
Điểm tối đa
1781
Phân tích điểm
AC
23 / 23
C++20
100%
(1900pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1729pp)
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1506pp)
AC
18 / 18
C++20
87%
(1476pp)
AC
40 / 40
C++20
85%
(1361pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1334pp)
Lập trình cơ bản (53875.0 điểm)
(154216.3 điểm)
HSG THCS (20471.3 điểm)
HSG THPT (9400.0 điểm)
DHBB (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khai thác gỗ | 1700.0 / 1700.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (3207.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 107.143 / 1500.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (2540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 120.0 / 1600.0 |
| Số dư | 1020.0 / 1700.0 |
| Thời điểm gặp mặt | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (5300.0 điểm)
THT Bảng A (6400.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải phương trình tổng các ước | 1400.0 / 1400.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
HSG cấp trường (2004.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kho lương (HSG10v2-2022) | 504.1 / 1300.0 |
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) | 400.0 / 400.0 |
CSES (18479.1 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 120.0 / 2400.0 |
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 800.0 / 800.0 |