_thddinhtoan
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1181
Điểm tối đa
1181
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++17
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1764pp)
AC
18 / 18
C++17
96%
(1633pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(1506pp)
WA
39 / 40
C++17
90%
(1410pp)
TLE
47 / 50
C++17
89%
(1332pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1302pp)
AC
16 / 16
C++17
85%
(1276pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1251pp)
(104952.1 điểm)
Lập trình cơ bản (28363.0 điểm)
HSG THCS (19914.6 điểm)
DHBB (7820.0 điểm)
vn.spoj (3609.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 709.1 / 1300.0 |
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THPT (10334.0 điểm)
Practice VOI (3980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1560.0 / 1600.0 |
| Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn | 1400.0 / 1400.0 |
| Số đường đi | 1020.0 / 1800.0 |
Happy School (3180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Chung Dễ Dàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
| UCLN với N | 780.0 / 1000.0 |
CSES (41659.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
THT Bảng A (4210.0 điểm)
THT (7800.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (5000.0 điểm)
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CUUNAN - Cứu nạn (T117) | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |