• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

_thddinhtoan

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1181
Điểm tối đa 1181

Phân tích điểm

Đoạn con có tổng lớn nhất
AC
9 / 9
C++17
1900pp
100% (1900pp)
Tập số (DHBB năm 2024)
AC
100 / 100
C++17
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
C++17
1700pp
96% (1633pp)
Ước Chung Dễ Dàng
AC
50 / 50
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Thằng bờm và Phú ông
WA
39 / 40
C++17
1560pp
90% (1410pp)
Mật Ong (Q.Trị)
TLE
47 / 50
C++17
1504pp
89% (1332pp)
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025)
AC
100 / 100
C++17
1500pp
87% (1302pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++17
1500pp
85% (1276pp)
Bài toán cái túi
AC
100 / 100
C++17
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(104952.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Cấp số nhân 390.0 / 1300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 27.5 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 1024.0 / 1600.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Chơi đá 960.0 / 1200.0
Trực nhật 92.9 / 1300.0
Bảng nhân 540.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Con đường tơ lụa 390.0 / 1300.0
Game 280.0 / 1400.0
Trò chơi tính toán 660.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Xâu con chung dài nhất 2 900.0 / 1800.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 800.0 / 1600.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 48.0 / 1600.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Query-Sum 1140.0 / 1200.0
Đếm số nguyên tố 850.0 / 1700.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 315.0 / 700.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Khu Rừng 2 1200.0 / 1200.0
Khu Rừng 3 80.0 / 1600.0
Khu Rừng 4 95.0 / 1900.0
Salary Queries 450.0 / 1500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Số Phải Trái 0.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
coin34 360.0 / 1800.0
arr01 500.0 / 500.0
minict10 500.0 / 500.0
Đế chế 566.7 / 1700.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
superprime 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Rùa và Cầu thang hỏng 525.0 / 1400.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 (phần 2) 1400.0 / 1400.0
chiaruong 1350.0 / 1500.0
arithmetic progression 500.0 / 500.0
Những chú ếch 1300.0 / 1300.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Ước lớn nhất 1028.6 / 1200.0
MAX TRIPLE 0.0 / 900.0
CAPTAIN 0.0 / 1100.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
LONG LONG 0.0 / 900.0
Prefix sum queries 500.0 / 1500.0
Số hoán vị 1300.0 / 1300.0
Hoán vị khác nhau 1200.0 / 1200.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Saving 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Dãy Fibonacci 48.0 / 1600.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
IELTS !!! 924.0 / 1400.0
Cặp số chính phương 420.0 / 1400.0
Số Chẵn Lớn Nhất 864.0 / 900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 2 - Đường Đi Ngắn Nhất 780.0 / 1300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đường đi trên lưới 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
Tổng các chữ số 146.3 / 1500.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
BFS 1000.0 / 1000.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
Siêu trộm 1200.0 / 1200.0
Ghép số 500.0 / 500.0
Vị trí tương đối #3 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
MILKTEA 900.0 / 900.0
Tìm đường đi ngắn nhất trong mê cung 857.1 / 1000.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Mặt Phẳng 1200.0 / 1200.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1260.0 / 1800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dịch xâu 360.0 / 500.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy số 800.0 / 800.0
Ai sút phạt tốt hơn 900.0 / 900.0
USACO Jan/20 Gold - 3SUM 0.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (28363.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
ROBOT-MOVE 600.0 / 600.0
MULTI-GAME 900.0 / 900.0
Real Value 600.0 / 600.0
XOR-Sum 1000.0 / 1000.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) 900.0 / 900.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Tích 500.0 / 500.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Swap 600.0 / 600.0
Matching 500.0 / 500.0
Decode string #1 400.0 / 400.0
Dãy số #3 27.0 / 900.0
Phân biệt 600.0 / 600.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 6.0 / 600.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 430.0 / 1000.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

HSG THCS (19914.6 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 810.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 484.6 / 900.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1300.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 1200.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
QUERYARRAY 640.0 / 800.0
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 660.0 / 1100.0
Đếm số 500.0 / 500.0
Chia nhóm 900.0 / 900.0
Chuỗi ARN 560.0 / 800.0
Hoá học (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 400.0 / 400.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0
Xây dựng đường băng 560.0 / 1400.0
Tặng quà 900.0 / 900.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Ước chính phương 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Đồ chơi giải đố 1100.0 / 1100.0
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0

DHBB (7820.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Bài dễ (DHBB 2021) 900.0 / 1200.0
Oranges 1100.0 / 1100.0
Tập số (DHBB năm 2024) 1800.0 / 1800.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1120.0 / 1600.0

vn.spoj (3609.1 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Chơi bi da 1 lỗ 709.1 / 1300.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1900.0 / 1900.0

HSG THPT (10334.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 140.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Mật Ong (Q.Trị) 1504.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 990.0 / 1100.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0
Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024) 0.0 / 1300.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (3980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1560.0 / 1600.0
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn 1400.0 / 1400.0
Số đường đi 1020.0 / 1800.0

Happy School (3180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước Chung Dễ Dàng 1600.0 / 1600.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
UCLN với N 780.0 / 1000.0

CSES (41659.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 910.0 / 1300.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 200.0 / 1000.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 550.0 / 1100.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 650.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 900.0 / 1100.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 866.7 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Apple Division | Chia táo 0.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 450.0 / 1800.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 800.0 / 1600.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Stack Weights | Trọng lượng chồng xu 380.0 / 1900.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 950.0 / 1900.0
CSES - Special Substrings | Xâu con đặc biệt 450.0 / 1800.0
CSES - Maximum Xor Subarray | Đoạn con có xor lớn nhất 1028.6 / 1600.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1200.0 / 1800.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1357.1 / 1900.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1333.3 / 2400.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 1333.3 / 2000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 0.0 / 900.0

THT Bảng A (4210.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 990.0 / 1100.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 720.0 / 900.0

THT (7800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 960.0 / 1000.0
Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) 1140.0 / 1600.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1300.0 / 1200.0
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1700.0
THTBTQ22 Số chính phương 360.0 / 1800.0
Nhân 240.0 / 800.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Chia bánh 300.0 / 300.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0

HackerRank (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - CUUNAN - Cứu nạn (T117) 300.0 / 300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0

Lập trình Python (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

HSG cấp trường (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CỰC TIỂU 600.0 / 600.0
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0

VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vận chuyển hàng hoá 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team