dabau
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
1357
Điểm tối đa
1566
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1800pp)
WA
98 / 100
C++14
98%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1633pp)
AC
40 / 40
C++14
94%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1476pp)
AC
11 / 11
C++11
90%
(1446pp)
AC
7 / 7
C++14
89%
(1329pp)
AC
50 / 50
C++14
87%
(1302pp)
AC
50 / 50
C++14
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (5940.0 điểm)
(91861.2 điểm)
DHBB (11500.0 điểm)
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (31249.3 điểm)
HSG THPT (5546.2 điểm)
Practice VOI (1582.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giả giai thừa | 419.2 / 1800.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1163.4 / 1400.0 |
VOI (333.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ19845 | 333.3 / 2000.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (10260.0 điểm)
Happy School (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thơ tình ái | 1000.0 / 1000.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
CSES (6592.3 điểm)
THT (6180.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 120.0 / 2400.0 |
| Lựa chọn cấu hình (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 0.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trekking | 0.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |