• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duydat12345

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
PY3
1600pp
100% (1600pp)
CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống
AC
13 / 13
PY3
1600pp
98% (1568pp)
Tính tổng
AC
20 / 20
PY3
1600pp
96% (1537pp)
Chia Cặp 2
AC
70 / 70
PY3
1500pp
94% (1412pp)
Tổng Fibonaci
AC
10 / 10
PY3
1400pp
92% (1291pp)
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị
AC
23 / 23
C++20
1300pp
90% (1175pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
AC
25 / 25
PY3
1300pp
89% (1152pp)
Tìm thành phần liên thông mạnh
AC
10 / 10
PY3
1300pp
87% (1129pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
PY3
1300pp
85% (1106pp)
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021)
AC
12 / 12
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(72163.7 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 48.0 / 800.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Cấp số nhân 390.0 / 1300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Đếm cặp 825.0 / 1100.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Tam giác không cân 350.0 / 500.0
Tráo bài 75.0 / 1500.0
Kế hoạch thuê nhân công 285.0 / 1900.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Giả thuyết Goldbach 450.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Đoạn con bằng k 900.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Ngày kỉ niệm sinh nhật 1000.0 / 1000.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Tổ ong 120.0 / 600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
FINDNUM1 150.0 / 1500.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 477.0 / 1800.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 32.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 700.0 / 1400.0
Diff-Query (version 2) 600.0 / 2000.0
Xâu hoàn hảo 560.0 / 800.0
Query-Sum 600.0 / 1200.0
Query-Sum 2 420.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Chẵn hay lẻ? 0.0 / 1100.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
minict01 80.0 / 400.0
candles 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
minict07 30.0 / 600.0
Phần tử độc nhất 900.0 / 900.0
minict10 500.0 / 500.0
Điểm Hoàn Hảo 440.0 / 2200.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
superprime 695.7 / 800.0
Biến đổi dãy nhị phân 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Hàm Phi Nguyên Tố 600.0 / 1200.0
Tìm cặp số 450.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 825.0 / 1100.0
maxle 675.0 / 900.0
Lập kế hoạch 600.0 / 600.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
ƯCLN với bước nhảy 2 0.0 / 500.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
Thỏ đi xem phim 600.0 / 600.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
Khối rubik 180.0 / 900.0
FRACTION SUM 600.0 / 600.0
Tư duy kiểu Úc 150.0 / 1500.0
MEDIAN QUERY 1200.0 / 1200.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
MEMORISE ME! 480.0 / 800.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
Tính tổng 02 0.0 / 1400.0
Tính tổng 03 900.0 / 900.0
LONG LONG 0.0 / 900.0
Ma cũ ma mới 300.0 / 1500.0
Ghép số 0.0 / 1000.0
Của hồi môn 0.0 / 1800.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 2 0.0 / 1400.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Cửa hàng IQ 80.0 / 1600.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Mì Tôm 80.0 / 800.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 36.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THCS (9748.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 444.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 100.0 / 1000.0
Chia dãy (THT TP 2015) 490.9 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số dư 400.0 / 1500.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 157.1 / 1100.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
QUERYARRAY 256.0 / 800.0

DHBB (6978.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 600.0 / 1200.0
Ghim giấy 50.0 / 1000.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tính tổng 1600.0 / 1600.0
Đủ chất 528.0 / 1200.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 900.0 / 1200.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (4615.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 315.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 400.0 / 500.0
ROBOT-MOVE 600.0 / 600.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

HSG THPT (3670.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 570.9 / 1400.0

Happy School (7228.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 702.0 / 1300.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 26.0 / 1300.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0

vn.spoj (1671.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi tiền 160.0 / 1600.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 211.1 / 1900.0

Lập trình Python (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Chia táo 300.0 / 300.0

Free Contest (2980.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
LOCK 480.0 / 600.0
HIGHER ? 400.0 / 400.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0
SIBICE 400.0 / 400.0

CSES (15436.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Labyrinth | Mê cung 162.5 / 1300.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 200.0 / 1200.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Building Teams | Xây đội 720.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 288.9 / 1300.0
CSES - High Score | Điểm cao 868.6 / 1600.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 556.5 / 1600.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 700.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 169.6 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 0.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 225.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Police Chase | Cảnh sát đuổi bắt 1176.9 / 1700.0
CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống 1600.0 / 1600.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 392.3 / 1700.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 542.9 / 1900.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 800.0 / 1400.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 433.3 / 1300.0

Practice VOI (422.5 điểm)

Bài tập Điểm
Khoảng cách Manhattan lớn nhất 422.5 / 1300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Tính tích 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 0.0 / 900.0
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0

Codeforces (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0

THT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Trung bình cộng (THT TQ 2019) 350.0 / 1000.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 450.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Đếm ước lẻ 800.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) 0.0 / 1100.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0

HackerRank (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 1000.0 / 1000.0
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0

Cánh diều (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0

Trại hè MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) 0.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team