duynam2802
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
PAS
98%
(1274pp)
AC
30 / 30
PAS
96%
(1152pp)
AC
50 / 50
PAS
94%
(1035pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
PAS
90%
(994pp)
AC
9 / 9
SCAT
89%
(886pp)
AC
10 / 10
PYPY
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PAS
85%
(851pp)
AC
100 / 100
PAS
83%
(834pp)
(36380.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3540.0 điểm)
HSG THCS (7814.9 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
Lập trình Python (2742.9 điểm)
Happy School (1282.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 0.0 / 800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Số bốn may mắn | 182.0 / 1300.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 0.0 / 900.0 |
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3890.2 điểm)
BOI (150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 150.0 / 1500.0 |
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
Cánh diều (2600.0 điểm)
DHBB (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 0.0 / 1200.0 |