• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duynam2802

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Lũy thừa mod
AC
6 / 6
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019)
AC
100 / 100
PAS
1300pp
98% (1274pp)
Hiệu lập phương
AC
30 / 30
PAS
1200pp
96% (1152pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
PAS
1100pp
94% (1035pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
92% (1015pp)
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
20 / 20
PAS
1100pp
90% (994pp)
Ước chung đặc biệt
AC
9 / 9
SCAT
1000pp
89% (886pp)
Big Sorting
AC
10 / 10
PYPY
1000pp
87% (868pp)
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PAS
1000pp
85% (851pp)
CaiWinDao và em gái thứ 4
AC
100 / 100
PAS
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(36380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 810.0 / 900.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 350.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 500.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Module 2 480.0 / 800.0
Số may mắn 50.0 / 500.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
gcd( a -> b) 0.0 / 600.0
Chia hết cho k 240.0 / 400.0
minict10 500.0 / 500.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
tongboi2 720.0 / 900.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Nobita và cuộc chiến giữa các hành tinh 680.0 / 1700.0
Tìm số trong mảng 550.0 / 1100.0
Tổng số bit 1 420.0 / 1400.0
Đếm số dhprime 900.0 / 900.0
Cộng thời gian 400.0 / 400.0
Chuyển sang giây 400.0 / 400.0
ƯCLN với bước nhảy 2 0.0 / 500.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
5 anh em siêu nhân 0.0 / 900.0
Lũy thừa mod 1400.0 / 1400.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
BACKGROUND 400.0 / 400.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (3540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số cặp 640.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1300.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

HSG THCS (7814.9 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 444.0 / 600.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 742.9 / 1300.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 468.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 360.0 / 1200.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 400.0

Lập trình Python (2742.9 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 742.9 / 800.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0

Happy School (1282.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoán Vị Lớn Nhỏ 0.0 / 800.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
Số bốn may mắn 182.0 / 1300.0
Chơi bóng đá (A div 2) 0.0 / 900.0

Free Contest (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 200.0 / 1000.0

THT Bảng A (3890.2 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 100.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 800.0 / 1000.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 390.2 / 1000.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0

BOI (150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 150.0 / 1500.0

THT (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 0.0 / 600.0

Cánh diều (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0

DHBB (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 0.0 / 1200.0

CSES (1037.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 0.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 514.3 / 1800.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 523.1 / 1700.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team