hieu1602
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++11
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1441pp)
AC
7 / 7
C++11
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1199pp)
AC
16 / 16
C++11
90%
(1175pp)
AC
12 / 12
C++11
89%
(1152pp)
AC
8 / 8
C++11
87%
(1129pp)
AC
13 / 13
C++11
85%
(1106pp)
TLE
13 / 14
C++11
83%
(1006pp)
(26500.0 điểm)
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (4987.1 điểm)
vn.spoj (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (5400.0 điểm)
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (9400.0 điểm)
CSES (15800.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
HSG cấp trường (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
| Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1300.0 / 1300.0 |