hoanglong201533
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1289
Điểm tối đa
1349
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(1100pp)
WA
21 / 22
PY3
98%
(1029pp)
AC
35 / 35
PY3
94%
(941pp)
TLE
19 / 20
PY3
92%
(876pp)
AC
30 / 30
PYPY
90%
(814pp)
AC
6 / 6
PYPY
89%
(797pp)
AC
300 / 300
PYPY
87%
(781pp)
AC
11 / 11
PY3
85%
(766pp)
AC
9 / 9
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (5295.0 điểm)
(29450.7 điểm)
HSG THCS (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 90.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (30.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 30.0 / 1000.0 |
Free Contest (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (4890.0 điểm)
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (4500.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |