hoangnguyennguyenkhang
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
846
Điểm tối đa
846
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1100pp)
TLE
80 / 100
PY3
98%
(1019pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(960pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(941pp)
92%
(922pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(904pp)
AC
40 / 40
PY3
89%
(886pp)
AC
7 / 7
C++20
87%
(781pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(766pp)
Lập trình cơ bản (5540.0 điểm)
(28754.5 điểm)
HSG THCS (7751.4 điểm)
Lập trình Python (7600.0 điểm)
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (8700.0 điểm)
CSES (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thứ hạng | 100.0 / 400.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Chia kẹo cho em | 1000.0 / 1000.0 |
C++ Cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |