hocvalamc
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
591
Điểm tối đa
1272
Phân tích điểm
WA
73 / 78
C++14
100%
(2246pp)
AC
15 / 15
C++14
98%
(1176pp)
AC
40 / 40
C++14
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1107pp)
AC
16 / 16
C++14
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(974pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(955pp)
WA
87 / 100
C++14
85%
(888pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(834pp)
(35400.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4024.0 điểm)
HSG THCS (2920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 720.0 / 800.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (2300.0 điểm)
Free Contest (3360.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
Cánh diều (8440.0 điểm)
Trại hè MT&TN (2246.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng trên cây | 2246.2 / 2400.0 |
CSES (3200.0 điểm)
THT Bảng B & C (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) | 1200.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Xếp hàng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 1: Sum (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2: Ghép (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) | 400.0 / 400.0 |