hongson20071986
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1700pp)
AC
50 / 50
PYPY
98%
(1470pp)
AC
9 / 9
CPP23
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1152pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(1042pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(1000pp)
(61950.0 điểm)
DHBB (3384.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 84.211 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tổng đoạn con (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (46600.0 điểm)
HSG THCS (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số giàu có (THTB - TP 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Xóa số (THTB N.An 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3700.0 điểm)
THT Bảng A (4500.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Thứ hạng | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (9500.0 điểm)
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
C++ Cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| Chia hết và không chia hết | 500.0 / 500.0 |
| Hình tam giác đặc 2 | 400.0 / 400.0 |