hugogo6525
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1176pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(1056pp)
TLE
6 / 7
PY3
94%
(968pp)
AC
6 / 6
PY3
92%
(922pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(904pp)
RTE
19 / 20
C++20
85%
(808pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(750pp)
(30120.9 điểm)
Lập trình cơ bản (6000.0 điểm)
HSG THCS (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 450.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
HSG THPT (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
THT (1160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 360.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (2420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 420.0 / 600.0 |
Cánh diều (3481.8 điểm)
CSES (375.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 375.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |