khue_09
Phân tích điểm
TLE
7 / 10
PY3
100%
(1050pp)
AC
100 / 100
PY3
95%
(950pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(722pp)
AC
100 / 100
PY3
81%
(652pp)
AC
5 / 5
PY3
77%
(619pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(210pp)
AC
14 / 14
PY3
66%
(199pp)
TLE
5 / 10
PY3
63%
(126pp)
Training Python (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Cây thông dấu sao | 100.0 / |
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
Cánh diều (1600.0 điểm)
Training (3360.0 điểm)
ABC (100.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
hermann01 (666.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
a cộng b | 200.0 / |
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Bảng mã Ascii (HSG '18) | 100.0 / |
Tính tổng | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (460.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
Tìm ký tự (THT TP 2015) | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
THT (1080.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 800.0 / |
THT Bảng A (1020.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
Em trang trí | 100.0 / |
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) | 200.0 / |
HSG THCS (3422.3 điểm)
CPP Basic 02 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / |
contest (2608.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mã Hóa Xâu | 100.0 / |
Bảo vệ Trái Đất | 100.0 / |
Tổng Mũ | 1000.0 / |
Tổng Cặp Tích | 1000.0 / |
Bữa Ăn | 800.0 / |
Xâu Đẹp | 100.0 / |
OLP MT&TN (218.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
Olympic 30/4 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |