kimnhat
Phân tích điểm
AC
35 / 35
PY3
100%
(1000pp)
AC
50 / 50
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
11 / 11
PY3
92%
(830pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(781pp)
AC
7 / 7
PY3
85%
(766pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(750pp)
(29810.0 điểm)
Lập trình cơ bản (12400.0 điểm)
Lập trình Python (8400.0 điểm)
THT Bảng A (4600.0 điểm)
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (9700.0 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 0.0 / 500.0 |