mthinh
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++20
100%
(1500pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1176pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1035pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1015pp)
AC
3 / 3
C++20
90%
(994pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(974pp)
AC
3 / 3
C++20
87%
(868pp)
AC
6 / 6
C++20
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(834pp)
(63576.0 điểm)
HSG THCS (16953.8 điểm)
Lập trình cơ bản (30800.0 điểm)
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
Happy School (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
DHBB (2862.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 62.5 / 1000.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (4768.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
BOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK NUMBER | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LIE RACE | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2. Mật khẩu (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) | 700.0 / 700.0 |
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (1357.1 điểm)
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 900.0 / 900.0 |
CSES (5900.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5761.5 điểm)
JOI (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JOI 2025 - Money On Me | 100.0 / 100.0 |