ngocnlb14
Phân tích điểm
AC
41 / 41
PYPY
100%
(1000pp)
IR
4 / 5
PYPY
98%
(941pp)
AC
300 / 300
PYPY
96%
(864pp)
AC
11 / 11
PY3
92%
(830pp)
AC
20 / 20
PYPY
90%
(814pp)
AC
11 / 11
PY3
89%
(797pp)
AC
9 / 9
PYPY
87%
(695pp)
AC
5 / 5
PYPY
85%
(681pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
(20425.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6940.0 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (5910.0 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |