ngt2023phong
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
30 / 30
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
16 / 16
PY3
94%
(847pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(723pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(695pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(681pp)
Lập trình cơ bản (9600.0 điểm)
(23085.7 điểm)
HSG THCS (90.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 90.0 / 900.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1520.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |