nguyenhuuhaitrieu

Phân tích điểm
AC
10 / 10
PYPY
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
PYPY
95%
(950pp)
AC
11 / 11
PYPY
90%
(812pp)
AC
50 / 50
PYPY
86%
(686pp)
AC
5 / 5
PYPY
81%
(652pp)
AC
9 / 9
PYPY
77%
(619pp)
AC
10 / 10
PYPY
74%
(588pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(210pp)
AC
11 / 11
PYPY
66%
(199pp)
AC
50 / 50
PY3
63%
(189pp)
Training (6410.0 điểm)
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
THT Bảng A (700.0 điểm)
CPP Advanced 01 (1900.0 điểm)
contest (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp | 200.0 / |
Ước chung đặc biệt | 200.0 / |
Học sinh ham chơi | 100.0 / |
Hiệu lập phương | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Happy School (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số bốn ước | 300.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
hermann01 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
#00 - Bài 0 - Xâu đối xứng | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Cánh diều (2400.0 điểm)
Khác (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
HSG THCS (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 100.0 / |