nguyenhuuhaitrieu
Phân tích điểm
AC
30 / 30
PYPY
100%
(1200pp)
AC
50 / 50
PY3
98%
(1078pp)
AC
35 / 35
PYPY
94%
(941pp)
AC
20 / 20
PYPY
92%
(922pp)
AC
6 / 6
PYPY
90%
(814pp)
AC
7 / 7
PYPY
89%
(797pp)
AC
11 / 11
PYPY
87%
(781pp)
AC
11 / 11
PYPY
85%
(766pp)
(22580.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8500.0 điểm)
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (2600.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (5100.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 0.0 / 900.0 |