nguyennhatminhpython3_061111
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
512
Điểm tối đa
718
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++20
98%
(1176pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1035pp)
AC
8 / 8
C++20
90%
(994pp)
AC
2 / 2
C++20
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(851pp)
AC
13 / 13
C++11
83%
(834pp)
(27900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5520.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (5600.0 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (8045.9 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (10930.0 điểm)
THT (5000.0 điểm)
CSES (2000.0 điểm)
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Chất điểm | 200.0 / 400.0 |