nguyenthaichau0911
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1100pp)
AC
35 / 35
C++20
98%
(980pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(960pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(941pp)
AC
40 / 40
PY3
92%
(922pp)
TLE
9 / 10
PY3
90%
(895pp)
AC
11 / 11
C++20
89%
(797pp)
AC
7 / 7
C++20
87%
(781pp)
AC
11 / 11
C++20
85%
(766pp)
AC
30 / 30
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (9932.0 điểm)
(20857.7 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (3490.0 điểm)
THT Bảng A (4600.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (11000.0 điểm)
THT (4420.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (105.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - TRICOVER | 105.0 / 2100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |