nht4ty4t
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++11
100%
(2400pp)
AC
15 / 15
C++11
98%
(2156pp)
AC
7 / 7
C++11
96%
(2017pp)
AC
3 / 3
C++11
94%
(1882pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1845pp)
AC
3 / 3
C++11
90%
(1717pp)
AC
5 / 5
C++11
89%
(1595pp)
AC
50 / 50
C++11
85%
(1276pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1251pp)
Lập trình cơ bản (10900.0 điểm)
(77616.6 điểm)
HSG THCS (12642.9 điểm)
DHBB (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tặng hoa | 1400.0 / 1400.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (8900.0 điểm)
Happy School (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rượu | 700.0 / 700.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kéo cắt giấy | 1200.0 / 1200.0 |
VOI (266.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ19845 | 266.7 / 2000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (1400.0 điểm)
Trại hè MT&TN (628.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 628.6 / 1100.0 |
THT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |
CSES (21600.0 điểm)
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
USACO (1.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2019 - Teamwork | 1.0 / 1400.0 |