• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nothere

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 30
Điểm tối thiểu 1517
Điểm tối đa 1954

Phân tích điểm

Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2)
AC
20 / 20
C++11
2300pp
100% (2300pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - BOUNCE2D
AC
100 / 100
C++20
2100pp
98% (2058pp)
Thi thử vòng 2 2022 - Đoán số
AC
200 / 200
C++11
2100pp
96% (2017pp)
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2)
AC
10 / 10
C++11
2100pp
94% (1977pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR
RTE
89 / 100
C++20
2047pp
92% (1888pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++11
2000pp
90% (1808pp)
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2)
AC
20 / 20
C++11
2000pp
89% (1772pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - AILIME
TLE
80 / 100
C++17
1831pp
87% (1589pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - DYSLEXIA
AC
100 / 100
C++20
1800pp
85% (1531pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER
AC
100 / 100
C++20
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(109130.1 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 990.1 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Đảo ngược xâu con 1144.0 / 1300.0
Doraemon, chú mèo máy đến từ tương lai 1200.0 / 1200.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Doraemon tự kỷ với trò chơi mới 9.1 / 900.0
Doraemon và thử thách đầu tiên (Bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Doraemon và thử thách đầu tiên (Bản khó) 250.0 / 1500.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
EXPRESS 300.0 / 1000.0
Cấp số nhân 520.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Đếm hoán vị 36.0 / 1800.0
Ấn Nút 323.0 / 1900.0
Flow God và n em gái 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
FINDMAX2 1261.0 / 1300.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
INTERSECT 1384.6 / 2400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Đếm Tam Giác (Bản Khó) 0.0 / 1200.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
Space Jump 500.0 / 500.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Lẻ Lẻ Lẻ 800.0 / 800.0
Căn bậc 2 của mũ 2 900.0 / 900.0
Hai mũ nhân A 900.0 / 900.0
Find Prime 0.0 / 1900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Trồng Cây 1100.0 / 1100.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
dist 800.0 / 800.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
Đổi bài 800.0 / 800.0
tongboi2 900.0 / 900.0
lostfunction 90.0 / 900.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Nối Ô 0.0 / 1800.0
Cây cùng màu 0.0 / 1800.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Thao Tác Lớn Nhất 1300.0 / 1300.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 1000.0 / 1000.0
Dãy Cùng Màu 0.0 / 1400.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Hệ Phương Trình 1000.0 / 1000.0
Tìm |x-y| 1400.0 / 1400.0
Phát quà 1200.0 / 1200.0
Kaninho tập đếm 0.0 / 2300.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán "độ tương thích" của những cái cây 0.0 / 1800.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho và bài toán tính tổng 0.0 / 1800.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Kaninho với bài toán chia hết và giai thừa 1400.0 / 1400.0
Kaninho cùng người bạn Henry 1400.0 / 1400.0
Số hữu tỉ 1500.0 / 1500.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Lập kế hoạch 600.0 / 600.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Tổng số bit 1 1400.0 / 1400.0
Giải mã phân số 1600.0 / 1600.0
Đếm dãy K phần tử 360.0 / 1800.0
Chỉnh Sửa Dãy 0.0 / 1900.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Đổi Chữ 1300.0 / 1300.0
Lật xu 600.0 / 1800.0
CaiWinDao và 3 em gái 1000.0 / 1000.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 414.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 1100.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 232.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 354.6 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 61.7 / 1800.0
An interesting counting problem related to square product 2 1300.0 / 1300.0
FIND 800.0 / 800.0
Thi thử vòng 2 2022 - Vàng Bạc 1500.0 / 1500.0
Thi thử vòng 2 2022 - Đoán số 2100.0 / 2100.0
A + B 133.3 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0

HSG THCS (5415.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
ATM Gạo 380.0 / 1900.0
Dãy số hoàn hảo 935.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0

DHBB (8800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tính tổng 1600.0 / 1600.0
Ước của dãy 1600.0 / 1600.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0

Happy School (18985.8 điểm)

Bài tập Điểm
Sứa Độc 1000.0 / 1000.0
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Kiến xếp hàng 53.3 / 1600.0
Hoán Vị Dễ Dàng 60.0 / 1500.0
Ước Chung Dễ Dàng 512.0 / 1600.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy Chia Hết 0.0 / 1400.0
Đánh Boss 0.0 / 1600.0
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0
Chia Dãy Số 28.0 / 1400.0
Sử dụng Stand 600.0 / 1200.0
Chia kem cho những đứa trẻ 240.0 / 1200.0
Giết Titan 500.0 / 500.0
Thay Thế Giá Trị 390.0 / 1300.0
inftab 0.0 / 2400.0
bignum 738.5 / 1600.0
Line 0.0 / 1400.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
Xoay Ma Trận 0.0 / 1500.0
Bộ ba "hòa hợp" 0.0 / 1400.0
Sắp xếp đồng thời 0.0 / 1800.0
Tập Hợp Dài Nhất 900.0 / 900.0
Hằng Đẳng Thức 1100.0 / 1100.0
Cắt Xâu 304.0 / 1900.0
Những đường thẳng 420.0 / 1400.0
Giá trị thứ K 850.0 / 1700.0
Max - Min của đoạn 0.0 / 1800.0
Xếp diêm 1200.0 / 1200.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 390.0 / 1300.0

HSG THPT (1740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 140.0 / 1400.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0

Practice VOI (31668.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình 1100.0 / 1100.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1800.0 / 1800.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1900.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2300.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2000.0 / 2000.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 2300.0
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 2100.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2100.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 1800.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 1900.0
Xe buýt (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 0.0 / 1900.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 0.0 / 2200.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2100.0
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2400.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 2100.0 / 2100.0
Robot (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2400.0
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1098.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 1350.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - AILIME 1830.8 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 114.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 2047.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 960.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - NETWORK 418.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - BITSTR 368.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - LOCALMAX 1710.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - DYSLEXIA 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SUSSET 43.2 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - TRICOVER 105.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - SETSEQ 1656.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - MEETING 220.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - BOUNCE2D 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - QRTAB 575.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - LISFIBO 1173.0 / 2300.0

Codeforces (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
K-Amazing Numbers 1500.0 / 1500.0
Tổng lớn nhất có thể của cột thứ k 1100.0 / 1100.0
Xâu dễ chịu 1100.0 / 1100.0
Kem PlanX 1200.0 / 1200.0

Free Contest (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rượu 700.0 / 700.0
COUNT 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0

IOI (152.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2014 - Wall 152.0 / 2000.0

OLP MT&TN (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0

THT Bảng A (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 900.0 / 1100.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team