ntk7643
Phân tích điểm
TLE
44 / 55
PYPY
100%
(1280pp)
WA
8 / 10
PYPY
95%
(1064pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(902pp)
AC
30 / 30
PY3
86%
(857pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(733pp)
AC
50 / 50
PY3
77%
(619pp)
AC
1 / 1
PY3
66%
(531pp)
AC
20 / 20
PYPY
63%
(504pp)
THT (2360.0 điểm)
THT Bảng A (2910.0 điểm)
contest (6317.8 điểm)
Training (4360.0 điểm)
Khác (850.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
arithmetic progression | 100.0 / |
Ước lớn nhất | 350.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
ACRONYM | 100.0 / |
LONG LONG | 100.0 / |
DOUBLESTRING | 100.0 / |
Tổng bình phương | 100.0 / |
hermann01 (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Vị trí số dương | 100.0 / |
Vị trí số âm | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Free Contest (1419.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MINI CANDY | 900.0 / |
HIGHER ? | 120.0 / |
POWER3 | 200.0 / |
ABSMAX | 100.0 / |
SIBICE | 99.0 / |
Cốt Phốt (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KEYBOARD | 150.0 / |
LOVE CASTLE | 150.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (964.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đoán xem! | 50.0 / |
Con cừu hồng | 800.0 / |
từ tháng tư tới tháng tư | 50.0 / |
Body Samsung | 100.0 / |
CPP Basic 02 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Yugioh | 100.0 / |
Vị trí số bé nhất | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
HSG THCS (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 300.0 / |
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 100.0 / |
Cặp số may mắn | 100.0 / |
HSG THPT (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
FRACTION COMPARISON | 100.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Happy School (850.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sơn | 200.0 / |
Thơ tình ái | 200.0 / |
Sứa Độc | 200.0 / |
CaiWinDao và Bot | 250.0 / |
Cánh diều (600.0 điểm)
Trại hè MT&TN 2022 (150.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổ hợp chập K của N | 300.0 / |
CSES (1920.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - String Matching | Khớp xâu | 1400.0 / |
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 800.0 / |
ABC (1.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
DMOJ - Bigger Shapes | 1.0 / |
Đề chưa chuẩn bị xong (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số hoán vị | 300.0 / |
Array Practice (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MULTI-GAME | 800.0 / |
Ambatukam | 800.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
Training Assembly (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Assembly_Training] Loop 5 | 100.0 / |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |