nup1
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1200pp)
WA
8 / 10
PY3
95%
(1064pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(993pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(943pp)
AC
100 / 100
PY3
81%
(896pp)
AC
13 / 13
PY3
70%
(629pp)
AC
11 / 11
PY3
66%
(597pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(504pp)
THT Bảng A (2140.0 điểm)
Cánh diều (2100.0 điểm)
CPP Basic 01 (5500.0 điểm)
contest (250.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mã Hóa Xâu | 100.0 / |
Chuyển hoá xâu | 150.0 / |
THT (2400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1100.0 / |
Tổng các số lẻ | 1200.0 / |
Training (7740.0 điểm)
hermann01 (780.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
POWER | 100.0 / |
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Lập trình Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính điểm trung bình | 100.0 / |
HSG THCS (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
CSES (2820.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - String Matching | Khớp xâu | 1400.0 / |
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 800.0 / |
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối | 900.0 / |
Khác (31.2 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng bình phương | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Dễ) | 100.0 / |
Training Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Python_Training] Tổng đơn giản | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
Đề chưa ra (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phép tính #4 | 100.0 / |
Ghép số | 100.0 / |
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |