p1a1BuiDucBinh
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
862
Điểm tối đa
862
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1224pp)
AC
9 / 9
PY3
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1175pp)
AC
68 / 68
PY3
89%
(974pp)
AC
22 / 22
PY3
87%
(955pp)
AC
4 / 4
PY3
85%
(936pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (12200.0 điểm)
(37448.0 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 90.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (3500.0 điểm)
THT (2400.0 điểm)
THT Bảng A (19220.0 điểm)
THT Bảng B & C (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (13100.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |