p2c1TranVietNhan
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1900pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1441pp)
AC
13 / 13
PY3
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1265pp)
WA
19 / 20
PY3
89%
(1178pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(1106pp)
(46225.7 điểm)
Lập trình cơ bản (5000.0 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (3720.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1515.8 / 1600.0 |
| Tọa độ nguyên | 900.0 / 900.0 |
| Nhảy lò cò | 1080.0 / 1800.0 |
| Khoá then chốt (DHBB 2021 T.Thử) | 225.0 / 1500.0 |
HSG THCS (2620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) | 720.0 / 1800.0 |
| Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 500.0 / 500.0 |
| Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàn tín điểm binh | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
HSG THPT (540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ma trận ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 540.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (6248.0 điểm)
Cánh diều (7400.0 điểm)
Trại hè MT&TN (838.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 2000.0 |
| Số gần hoàn hảo | 838.1 / 1100.0 |
CSES (2435.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - School Dance | Vũ hội trường | 1400.0 / 1400.0 |
| CSES - Teleporters Path | Đường đi dịch chuyển | 1035.3 / 1600.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |