quocanh030211
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1202
Điểm tối đa
1402
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1318pp)
AC
7 / 7
C++17
92%
(1291pp)
AC
70 / 70
C++17
90%
(1265pp)
AC
9 / 9
C++17
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1129pp)
AC
16 / 16
C++17
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (69363.7 điểm)
(58818.1 điểm)
DHBB (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Sự kiện lịch sử | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (2600.0 điểm)
HSG THPT (846.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
Happy School (4020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Mua bài | 520.0 / 1300.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 900.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Mật mã Caesar | 600.0 / 600.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm cặp số TBL | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (4500.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (5300.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 360.0 / 400.0 |
SGK 11 (432.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm kiếm tuần tự | 432.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |