quocthinh73
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
1028
Điểm tối đa
1427
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++11
98%
(1568pp)
WA
17 / 20
C++11
94%
(1440pp)
WA
19 / 20
C++11
92%
(1314pp)
AC
40 / 40
C++11
89%
(1240pp)
AC
8 / 8
C++11
87%
(1215pp)
AC
40 / 40
C++11
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1167pp)
(92840.7 điểm)
Lập trình cơ bản (8600.0 điểm)
vn.spoj (5150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 700.0 / 1400.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 150.0 / 500.0 |
HSG THCS (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
DHBB (21502.0 điểm)
Happy School (6694.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Xâu con chung dài nhất 3 | 600.0 / 1600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chó bủh bủh | 900.0 / 900.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Văn mẫu | 1200.0 / 1200.0 |
BOI (1350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1350.0 / 1500.0 |