• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thanhhoang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1280
Điểm tối đa 1581

Phân tích điểm

Số chính
TLE
19 / 20
C++17
2185pp
100% (2185pp)
CSES - Polynomial Queries
AC
100 / 100
C++11
1900pp
98% (1862pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++11
1900pp
96% (1825pp)
Tìm số PDS
AC
20 / 20
C++11
1900pp
94% (1788pp)
Đếm GCD 2
AC
20 / 20
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Xử lý xâu
AC
10 / 10
C++17
1800pp
90% (1627pp)
Điều chỉnh lương
AC
11 / 11
C++11
1800pp
89% (1595pp)
Số may mắn
AC
100 / 100
C++11
1800pp
87% (1563pp)
Tổng nguyên tố
AC
100 / 100
C++11
1800pp
85% (1531pp)
Đếm Số Trong Đoạn
AC
50 / 50
C++11
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(187594.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 1400.0 / 1500.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Biến đổi 1200.0 / 1200.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
ADDEDGE 1400.0 / 1400.0
Thuốc diệt virus Covid-19 1300.0 / 1300.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Trip 1500.0 / 1500.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
SGAME7 1500.0 / 1500.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 840.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 680.0 / 1700.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm số chia hết 1500.0 / 1500.0
Thuật toán Z 1300.0 / 1300.0
Xử lý xâu 1800.0 / 1800.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
module 0 600.0 / 600.0
Xếp hàng (Training 22/10) 0.0 / 1400.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
Thao Tác Lớn Nhất 1300.0 / 1300.0
Ma trận VIP 1200.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Hiếu và bản đồ kho báu 0.0 / 1500.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Số tình cảm 600.0 / 600.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Chú gấu Tommy và các bạn 0.0 / 1500.0
Giá trị lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Tổng bình phương trên cây 1600.0 / 1600.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Số hoán vị 1300.0 / 1300.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
PATH 0.0 / 1900.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
OR 1600.0 / 1500.0
Số ước 1600.0 / 1600.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 1500.0 / 1500.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Tô màu tất cả 1050.0 / 1500.0
Dãy con tăng dần 1600.0 / 1600.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 1500.0 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Dự án 1400.0 / 1400.0
Triển lãm Lego 1400.0 / 1400.0
Rải sỏi 1400.0 / 1400.0
Lịch sửa chữa ô tô 1200.0 / 1200.0
Xếp số 1100.0 / 1100.0
Hàng rào 1400.0 / 1400.0
Xếp Tam Giác 1500.0 / 1500.0
Chụp ảnh 1500.0 / 1500.0
Thu gom rác 1600.0 / 1600.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Thằng bờm và phú ông 1600.0 / 1600.0
Cặp đôi 1500.0 / 1500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm khoảng 800.0 / 1600.0
Bội số nhỏ nhất 1600.0 / 1600.0
Đoạn con 1500.0 / 1500.0
Ao làng 1100.0 / 1100.0
Nối điểm 984.2 / 1700.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0
Đếm tập con không lặp không thứ tự 1100.0 / 1100.0
Đếm tập con 800.0 / 800.0
Đếm GCD 1 1500.0 / 1500.0
Đếm GCD 2 1800.0 / 1800.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Đếm tập con không lặp có thứ tự 900.0 / 900.0
Đếm tập con có lặp không thứ tự 75.0 / 1500.0
Phép toán với modulo 1100.0 / 1100.0
Chia hết cho ABC 1000.0 / 1000.0
Tổng tích trên dãy 500.0 / 500.0
Chia hai dãy 1100.0 / 1100.0
Chia kẹo 2 234.0 / 1800.0
Đường đi trên lưới 1100.0 / 1100.0
Trả tiền 1400.0 / 1400.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 1400.0 / 1400.0
Ăn no ngủ nhiều 0.0 / 1400.0
Tập thể thao 1400.0 / 1400.0
Thuê vệ sĩ 1200.0 / 1500.0
Thứ tự hoán vị 390.0 / 1300.0
Hoán vị zigzag 540.0 / 1800.0
Tìm số PDS 1900.0 / 1900.0
Sắp xếp trộn 1000.0 / 1000.0
Đêm số cặp nghịch thế 1300.0 / 1300.0
Dãy con có tổng lớn nhất 900.0 / 900.0
Tổng max 1400.0 / 1400.0
Tổng max x len 1500.0 / 1500.0
Tổng max-min 1500.0 / 1500.0
Truy vấn tổng max 1300.0 / 1300.0
Game of the year 0.0 / 2000.0
Che từ 800.0 / 800.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Lái xe 400.0 / 400.0
Bóng rổ 900.0 / 900.0
Mật khẩu 700.0 / 1400.0
Bài toán taxi 900.0 / 900.0
Khuyến mại mùa hè 0.0 / 1200.0
Dãy Lipon 480.0 / 1200.0
Trò chơi sinh nhật 840.0 / 1400.0
Dãy răng cưa 1300.0 / 1300.0
Bắn tường 1100.0 / 1100.0
Mình cùng nhau nguyên tố 1200.0 / 1200.0
+ = ⊕ 750.0 / 1500.0
Số may mắn 1800.0 / 1800.0
Tổng hiệu 420.0 / 1400.0
RMQ cơ bản 1200.0 / 1200.0
Điều chỉnh lương 1800.0 / 1800.0
SegmentTree Base 1 1300.0 / 1300.0
SegmentTree Base 2 1200.0 / 1200.0
Khách sạn 1500.0 / 1500.0
Tăng đoạn và tìm tổng 1300.0 / 1300.0
Gán đoạn và tìm max 1300.0 / 1300.0
Sơ tán 1100.0 / 1100.0
Con đường tơ lụa 1200.0 / 1200.0
Cây con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Phép tính #1 300.0 / 300.0
Coin flipping 160.0 / 800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Trắc nghiệm tâm lí 900.0 / 900.0
TẶNG QUÀ 1400.0 / 1400.0
Ô TÔ BAY 1400.0 / 1400.0
Số chính 2185.0 / 2300.0

DHBB (22298.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Đầu tư 1200.0 / 1200.0
Vasya 1700.0 / 1700.0
Computer 160.0 / 1600.0
Số 0 tận cùng 600.0 / 1200.0
Tặng quà 1500.0 / 1500.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Trò chơi 450.0 / 1800.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0
CPU (DHBB 2021 T.Thử) 288.0 / 1800.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0

Lập trình cơ bản (7500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0

Happy School (9070.6 điểm)

Bài tập Điểm
Vua Mật Mã 1470.6 / 1500.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0
Cặp số "hàng xóm" 0.0 / 1800.0
Hằng Đẳng Thức 1100.0 / 1100.0
Số Đặc Biệt Thứ K 400.0 / 2000.0

HSG THCS (5904.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 104.0 / 1300.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Chuỗi ARN 800.0 / 800.0
Con đường hoa 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (4950.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1500.0 / 1400.0
Bi xanh (THT TQ 2015) 300.0 / 1800.0
Số dư 340.0 / 1700.0
Giải hệ 210.0 / 1400.0
Chia bánh 1300.0 / 1300.0
Cây khế 1300.0 / 1300.0

VOI (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ198 900.0 / 1800.0

Free Contest (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
Rượu 700.0 / 700.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0
ABSMAX 900.0 / 900.0

HSG THPT (6930.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) 1400.0 / 1400.0
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 700.0 / 700.0
Hội báo xuân (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 1530.0 / 1700.0
ĐOÀN XE QUA CẦU 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Trekking 0.0 / 1400.0
Dải giấy 0.0 / 1500.0
Đếm dãy 0.0 / 1800.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Điểm đại diện 1500.0 / 1500.0

HackerRank (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

CSES (23345.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1400.0 / 1700.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Pizzeria Queries 1600.0 / 1600.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 545.5 / 1500.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1000.0 / 1300.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

THT (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Tổng và Tích 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (3732.5 điểm)

Bài tập Điểm
rote 900.0 / 900.0
tree 1312.5 / 1500.0
magsum 1520.0 / 1900.0

Lập trình Python (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team