thantrongthuan1
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
98%
(882pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(753pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(709pp)
AC
25 / 25
PY3
87%
(521pp)
AC
21 / 21
PY3
85%
(510pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(500pp)
(11500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4000.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) | 400.0 / 400.0 |