thuan2024
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1600pp)
AC
16 / 16
C++14
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1441pp)
AC
50 / 50
C++14
94%
(1412pp)
RTE
38 / 40
C++14
92%
(1314pp)
AC
40 / 40
C++14
90%
(1265pp)
AC
200 / 200
C++14
89%
(1240pp)
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1167pp)
(49342.5 điểm)
Lập trình cơ bản (7145.0 điểm)
DHBB (4793.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Quan hệ họ hàng | 733.3 / 1400.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 960.0 / 1200.0 |
HSG THCS (13083.3 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (6765.0 điểm)
Practice VOI (1275.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1275.0 / 1400.0 |
Happy School (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1425.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1425.0 / 1500.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (4000.0 điểm)
THT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 800.0 / 800.0 |
CSES (19268.6 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |