thuan2024
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++14
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++14
95%
(1520pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1444pp)
86%
(1286pp)
AC
10 / 10
C++14
81%
(1222pp)
AC
10 / 10
C++14
77%
(1161pp)
AC
16 / 16
C++14
74%
(1103pp)
AC
13 / 13
C++14
70%
(978pp)
AC
4 / 4
C++14
66%
(929pp)
AC
13 / 13
C++14
63%
(819pp)
Training (10670.0 điểm)
contest (3559.3 điểm)
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
HSG THPT (1645.0 điểm)
CPP Basic 02 (920.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
hermann01 (340.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
a cộng b | 200.0 / |
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Cánh diều (1800.0 điểm)
THT Bảng A (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 100.0 / |
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (1430.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Những chiếc tất | 100.0 / |
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / |
Độ tương đồng của chuỗi | 100.0 / |
Số cặp | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
CPP Basic 01 (417.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phân tích #1 | 100.0 / |
Chò trơi đê nồ #2 | 10.0 / |
Số chính phương #3 | 100.0 / |
Giai thừa #2 | 100.0 / |
Số fibonacci #2 | 100.0 / |
Xoá chữ | 100.0 / |
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy fibonacci | 100.0 / |
THT (1900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1600.0 / |
Khác (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
CSES (20891.6 điểm)
DHBB (2601.9 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xóa chữ số | 800.0 / |
Quan hệ họ hàng | 500.0 / |
Dãy con min max | 300.0 / |
Bài dễ (DHBB 2021) | 1300.0 / |
Xâu con đặc biệt | 200.0 / |
HSG THCS (5066.7 điểm)
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
HSG cấp trường (285.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 300.0 / |
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
OLP MT&TN (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
Happy School (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số bốn may mắn | 400.0 / |
Vượt Ải | 200.0 / |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 100.0 / |
Đề chưa ra (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài toán cái túi | 2000.0 / |
vn.spoj (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xếp hàng mua vé | 300.0 / |
HackerRank (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / |