tranngocgiahuy2602
Phân tích điểm
AC
3 / 3
PY3
100%
(1000pp)
AC
13 / 13
PY3
98%
(980pp)
96%
(864pp)
TLE
18 / 20
PY3
94%
(847pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(738pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(723pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(709pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(695pp)
AC
40 / 40
PY3
85%
(510pp)
(13840.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5600.0 điểm)
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (2100.0 điểm)
Cánh diều (16600.0 điểm)
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 800.0 / 800.0 |
| Thứ hạng | 400.0 / 400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |