tranquocbao26032012
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++14
92%
(922pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(904pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(886pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(868pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(750pp)
(38358.2 điểm)
Lập trình cơ bản (13644.0 điểm)
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (846.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.154 / 1000.0 |
DHBB (90.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy con bằng K | 90.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán logic 1 | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 0.0 / 500.0 |
| Đếm ước lẻ | 800.0 / 1000.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (2900.0 điểm)
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |
CSES (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II | 50.0 / 1300.0 |
| CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân | 350.0 / 2100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 360.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
| Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) | 0.0 / 500.0 |
| Bài 1: sqrt (TS10 KHTN - 2026) | 500.0 / 500.0 |