• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tranquocbao26032012

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xuất xâu
AC
3 / 3
C++14
1200pp
100% (1200pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++14
1100pp
98% (1078pp)
FPRIME
AC
5 / 5
C++14
1000pp
96% (960pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
C++14
1000pp
94% (941pp)
UCLN với N
AC
50 / 50
C++14
1000pp
92% (922pp)
Số nguyên tố đối xứng
AC
20 / 20
C++14
1000pp
90% (904pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++14
1000pp
89% (886pp)
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố
AC
100 / 100
C++14
1000pp
87% (868pp)
Chữ số tận cùng #1
AC
100 / 100
C++14
1000pp
85% (851pp)
Tổng dãy con
AC
20 / 20
C++14
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(38358.2 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chuyển đổi xâu 80.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Giải nén xâu 540.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Fibo cơ bản 600.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Số may mắn 100.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 0.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
minict11 100.0 / 500.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Tìm X 400.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm cặp số 270.0 / 900.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Dãy số 400.0 / 400.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
Big Sorting 500.0 / 1000.0
A + B 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Thêm Không 10.0 / 500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 720.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 720.0 / 900.0
Ghép số 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
Sự cố 22.2 / 1000.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 216.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (13644.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 240.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Số nguyên tố 104.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Swap 600.0 / 600.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
T-prime 900.0 / 900.0

HSG THCS (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 900.0 / 900.0

HSG THPT (846.2 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 846.154 / 1000.0

DHBB (90.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con bằng K 90.0 / 900.0

Lập trình Python (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Phép toán logic 1 400.0 / 400.0

Free Contest (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 0.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 0.0 / 500.0
Đếm ước lẻ 800.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0

Cánh diều (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Đếm ngày 400.0 / 400.0

CSES (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 50.0 / 1300.0
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân 350.0 / 2100.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (360.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 360.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 0.0 / 900.0
Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) 0.0 / 500.0
Bài 1: sqrt (TS10 KHTN - 2026) 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team