trinhduyhung
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
1166
Điểm tối đa
1587
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(1960pp)
TLE
30 / 36
C++20
96%
(1841pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1501pp)
(68754.9 điểm)
Lập trình cơ bản (10500.0 điểm)
HSG THCS (10547.8 điểm)
DHBB (13447.8 điểm)
Happy School (8778.0 điểm)
Practice VOI (19159.0 điểm)
HSG THPT (5200.0 điểm)
vn.spoj (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truyền tin | 1260.0 / 1400.0 |
VOI (468.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 468.0 / 1800.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (3735.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy hoạch tuyến tính | 700.0 / 700.0 |
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT (7677.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1190.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 1190.0 / 1400.0 |